📝 Trắc nghiệm Bài 14 (N5)
Có 18 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của地図 (ちず) là gì?
Câu 2. Nghĩa của教えます (おしえます) là gì?
Câu 3. Nghĩa củaパスポート là gì?
Câu 4. Nghĩa của止めます (とめます) là gì?
Câu 5. Nghĩa của見せます (みせます) là gì?
Câu 6. Nghĩa củaあとで là gì?
Câu 7. Nghĩa củaつけます là gì?
Câu 8. Nghĩa của読み方 (よみかた) là gì?
Câu 9. Nghĩa của持ちます (もちます) là gì?
Câu 10. Nghĩa của住所 (じゅうしょ) là gì?
Câu 11. Nghĩa của消します (けします) là gì?
Câu 12. Nghĩa củaまた là gì?
Câu 13. Nghĩa củaエアコン là gì?
Câu 14. Nghĩa củaゆっくり là gì?
Câu 15. Nghĩa củaあれ? là gì?
Câu 16. Nghĩa của開けます (あけます) là gì?
Câu 17. Nghĩa củaお釣り (おつり) là gì?
Câu 18. Nghĩa củaもう~ là gì?