📝 Trắc nghiệm Bài 14 (N5)
Có 18 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của名前 (なまえ) là gì?
Câu 2. Nghĩa của持ちます (もちます) là gì?
Câu 3. Nghĩa của急ぎます (いそぎます) là gì?
Câu 4. Nghĩa của教えます (おしえます) là gì?
Câu 5. Nghĩa của塩 (しお) là gì?
Câu 6. Nghĩa củaすぐ là gì?
Câu 7. Nghĩa của開けます (あけます) là gì?
Câu 8. Nghĩa củaつけます là gì?
Câu 9. Nghĩa của取ります (とります) là gì?
Câu 10. Nghĩa của見せます (みせます) là gì?
Câu 11. Nghĩa của始めます (はじめます) là gì?
Câu 12. Nghĩa củaゆっくり là gì?
Câu 13. Nghĩa của消します (けします) là gì?
Câu 14. Nghĩa của砂糖 (さとう) là gì?
Câu 15. Nghĩa của呼びます (よびます) là gì?
Câu 16. Nghĩa củaもう 少し (もう すこし) là gì?
Câu 17. Nghĩa củaもう~ là gì?
Câu 18. Nghĩa của降ります (ふります) là gì?