📝 Trắc nghiệm Bài 16 (N5)
Có 22 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của[お]寺 ([お]てら) là gì?
Câu 2. Nghĩa của若い (わかい) là gì?
Câu 3. Nghĩa của暗証番号 (あんしょうばんごう) là gì?
Câu 4. Nghĩa của入ります (はいります) là gì?
Câu 5. Nghĩa củaベトナム là gì?
Câu 6. Nghĩa của乗り換えます (のりかえます) là gì?
Câu 7. Nghĩa củaアジア là gì?
Câu 8. Nghĩa của出します (だします) là gì?
Câu 9. Nghĩa củaまず là gì?
Câu 10. Nghĩa của顔 (かお) là gì?
Câu 11. Nghĩa của背が 高い (せが たかい) là gì?
Câu 12. Nghĩa củaやめます là gì?
Câu 13. Nghĩa của体 (からだ) là gì?
Câu 14. Nghĩa của神社 (じんじゃ) là gì?
Câu 15. Nghĩa của出ます (でます) là gì?
Câu 16. Nghĩa của浴びます (あびます [シャワーを~]) là gì?
Câu 17. Nghĩa củaシャワー là gì?
Câu 18. Nghĩa củaキャッシュカード là gì?
Câu 19. Nghĩa của髪 (かみ) là gì?
Câu 20. Nghĩa của次に (つぎ に) là gì?
Câu 21. Nghĩa củaどうやって là gì?
Câu 22. Nghĩa của降ります (おります) là gì?