📝 Trắc nghiệm Bài 4 (N5)
Có 22 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của朝 (あさ) là gì?
Câu 2. Nghĩa của働きます (はたらきます) là gì?
Câu 3. Nghĩa của図書館 (としょかん) là gì?
Câu 4. Nghĩa của何番 (なんばん) là gì?
Câu 5. Nghĩa của今 (いま) là gì?
Câu 6. Nghĩa của電話番号 (でんわばんごう) là gì?
Câu 7. Nghĩa của午前 (ごぜん) là gì?
Câu 8. Nghĩa của毎晩 (まいばん) là gì?
Câu 9. Nghĩa củaロンドン là gì?
Câu 10. Nghĩa củaおきます là gì?
Câu 11. Nghĩa của郵便局 (ゆうびんきょく) là gì?
Câu 12. Nghĩa của~分 (~ふん / ~ぷん) là gì?
Câu 13. Nghĩa của勉強します (べんきょうします) là gì?
Câu 14. Nghĩa của銀行 (ぎんこう) là gì?
Câu 15. Nghĩa củaペキン là gì?
Câu 16. Nghĩa củaゆうべ là gì?
Câu 17. Nghĩa của半 (はん) là gì?
Câu 18. Nghĩa của明日 (あした) là gì?
Câu 19. Nghĩa của~時 (~じ) là gì?
Câu 20. Nghĩa của休みます (やすみます) là gì?
Câu 21. Nghĩa của休み (やすみ) là gì?
Câu 22. Nghĩa của終わります (おわります) là gì?