📝 Trắc nghiệm Bài 6 (N5)
Có 27 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa củaレポート là gì?
Câu 2. Nghĩa của牛乳 (ぎゅうにゅう) là gì?
Câu 3. Nghĩa củaごはん là gì?
Câu 4. Nghĩa của手紙 (てがみ) là gì?
Câu 5. Nghĩa củaパン là gì?
Câu 6. Nghĩa của食べます (たべます) là gì?
Câu 7. Nghĩa củaええ là gì?
Câu 8. Nghĩa của卵 (たまご) là gì?
Câu 9. Nghĩa của飲みます (のみます) là gì?
Câu 10. Nghĩa của紅茶 (こうちゃ) là gì?
Câu 11. Nghĩa của肉 (にく) là gì?
Câu 12. Nghĩa của朝ごはん (あさごはん) là gì?
Câu 13. Nghĩa của書きます (かきます) là gì?
Câu 14. Nghĩa của野菜 (やさい) là gì?
Câu 15. Nghĩa củaビデオ là gì?
Câu 16. Nghĩa của何ですか。 (なんですか) là gì?
Câu 17. Nghĩa củaいつも là gì?
Câu 18. Nghĩa củaレストラン là gì?
Câu 19. Nghĩa của買います (かいます) là gì?
Câu 20. Nghĩa củaいいですね。 là gì?
Câu 21. Nghĩa củaいっしょに là gì?
Câu 22. Nghĩa củaじゃ、また[あした]。 là gì?
Câu 23. Nghĩa củaお茶 (おちゃ) là gì?
Câu 24. Nghĩa củaメキシコ là gì?
Câu 25. Nghĩa củaCD là gì?
Câu 26. Nghĩa của会います (あいます) là gì?
Câu 27. Nghĩa của晩ごはん (ばんごはん) là gì?