📝 Trắc nghiệm Bài 40 (N4)
Có 29 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của確かめます (たしかめます) là gì?
Câu 2. Nghĩa của測ります/量ります (はかります) là gì?
Câu 3. Nghĩa của大会 (たいかい) là gì?
Câu 4. Nghĩa của本当 (ほんとう) là gì?
Câu 5. Nghĩa của大きさ (おおきさ) là gì?
Câu 6. Nghĩa củaクラス là gì?
Câu 7. Nghĩa của傷 (きず) là gì?
Câu 8. Nghĩa của酔います (よいます) là gì?
Câu 9. Nghĩa của離れた (はなれた) là gì?
Câu 10. Nghĩa củaマラソン là gì?
Câu 11. Nghĩa của出発します (しゅっぱつします) là gì?
Câu 12. Nghĩa củaー以下 (-いか) là gì?
Câu 13. Nghĩa của一所懸命 (いっしょけんめい) là gì?
Câu 14. Nghĩa củaどうでしょうか là gì?
Câu 15. Nghĩa củaズボン là gì?
Câu 16. Nghĩa của数えます (かぞえます) là gì?
Câu 17. Nghĩa của成績 (せいせき) là gì?
Câu 18. Nghĩa củaテスト là gì?
Câu 19. Nghĩa củaところで là gì?
Câu 20. Nghĩa của運転手 (うんてんしゅ) là gì?
Câu 21. Nghĩa củaまちがい là gì?
Câu 22. Nghĩa củaーセンチ là gì?
Câu 23. Nghĩa của合います (あいます) là gì?
Câu 24. Nghĩa của必要(な) (ひつよう(な)) là gì?
Câu 25. Nghĩa của積みます (つみます) là gì?
Câu 26. Nghĩa của長さ (ながさ) là gì?
Câu 27. Nghĩa của危険(な) (きけん(な)) là gì?
Câu 28. Nghĩa củaコンテスト là gì?
Câu 29. Nghĩa của新年会 (しんねんかい) là gì?