📝 Trắc nghiệm Bài 50 (N4)
Có 22 câu hỏi. Chọn đáp án đúng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 1. Nghĩa của緊張します (きんちょうします) là gì?
Câu 2. Nghĩa củaございます là gì?
Câu 3. Nghĩa của敬具 (けいぐ) là gì?
Câu 4. Nghĩa của存じます (ぞんじます) là gì?
Câu 5. Nghĩa của私 (わたくし) là gì?
Câu 6. Nghĩa của心から (こころから) là gì?
Câu 7. Nghĩa của賞金 (しょうきん) là gì?
Câu 8. Nghĩa củaお目にかかります (おめにかかります) là gì?
Câu 9. Nghĩa của再来月 (さらいげつ) là gì?
Câu 10. Nghĩa của半年 (はんとし) là gì?
Câu 11. Nghĩa của生かします (いかします) là gì?
Câu 12. Nghĩa củaおります là gì?
Câu 13. Nghĩa củaきりん là gì?
Câu 14. Nghĩa củaいたします là gì?
Câu 15. Nghĩa của感謝します (かんしゃします) là gì?
Câu 16. Nghĩa của伺います (うかがいます) là gì?
Câu 17. Nghĩa của像 (ぞう) là gì?
Câu 18. Nghĩa củaアルバム là gì?
Câu 19. Nghĩa củaいただきます là gì?
Câu 20. Nghĩa của郊外 (こうがい) là gì?
Câu 21. Nghĩa của申します (もうします) là gì?
Câu 22. Nghĩa củaただ今 (ただいま) là gì?